Tất cả mức giá đều công khai, minh bạch — báo giá chính xác sau khi kỹ thuật viên kiểm tra thực tế.
Báo giá miễn phí tại nhà
Giá bảng chỉ mang tính tham khảo. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra và báo giá chính xác trước khi thực hiện — khách hàng xác nhận mới tiến hành. Gọi 0937 796 408 để được hỗ trợ.
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Vệ sinh + kiểm tra tổng quát | Lượt | 150.000đ |
| Bơm gas R32 / R410A | Lần | 250.000 – 400.000đ |
| Thay board điều khiển | Cái | 300.000 – 800.000đ |
| Thay motor quạt dàn lạnh | Cái | 200.000 – 400.000đ |
| Thay motor quạt dàn nóng | Cái | 200.000 – 350.000đ |
| Thay tụ điện khởi động | Cái | 100.000 – 200.000đ |
| Thay máy nén (compressor) | Cái | 1.200.000 – 3.500.000đ |
| Xử lý rò gas + hàn đường ống | Lần | 300.000 – 600.000đ |
| Sửa lỗi điện tử / hiển thị | Lần | 150.000 – 500.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Vệ sinh máy lạnh 1 cục (9.000 – 12.000 BTU) | Bộ | 150.000đ |
| Vệ sinh máy lạnh 1 cục (18.000 – 24.000 BTU) | Bộ | 200.000đ |
| Vệ sinh máy lạnh âm trần / cassette | Bộ | 300.000 – 500.000đ |
| Vệ sinh máy lạnh tủ đứng | Bộ | 400.000 – 600.000đ |
| Tháo vệ sinh toàn bộ dàn lạnh | Lần | 250.000 – 400.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Nạp gas R32 (9.000 – 12.000 BTU) | Lần | 250.000đ |
| Nạp gas R32 (18.000 – 24.000 BTU) | Lần | 350.000đ |
| Nạp gas R410A (9.000 – 12.000 BTU) | Lần | 300.000đ |
| Nạp gas R410A (18.000 – 24.000 BTU) | Lần | 400.000đ |
| Nạp gas R22 (9.000 – 12.000 BTU) | Lần | 200.000đ |
| Đo kiểm tra gas (không nạp) | Lần | Miễn phí |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Tháo lắp máy lạnh 1 cục (9.000 – 12.000 BTU) | Bộ | 350.000đ |
| Tháo lắp máy lạnh 1 cục (18.000 – 24.000 BTU) | Bộ | 450.000đ |
| Di dời máy lạnh (cùng tầng) | Bộ | 500.000 – 700.000đ |
| Di dời máy lạnh (khác tầng) | Bộ | 700.000 – 1.200.000đ |
| Đục tường, luồn ống (nếu có) | Lần | Báo thêm |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Kiểm tra + tư vấn | Lần | Miễn phí |
| Vệ sinh tủ lạnh + kiểm tra gas | Lần | 150.000đ |
| Bơm gas tủ lạnh R600a | Lần | 300.000 – 500.000đ |
| Thay gioăng cửa tủ lạnh | Cái | 150.000 – 300.000đ |
| Sửa bo mạch điều khiển | Lần | 300.000 – 700.000đ |
| Thay máy nén tủ lạnh | Cái | 1.000.000 – 2.500.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Kiểm tra + tư vấn | Lần | Miễn phí |
| Vệ sinh máy giặt cửa trên | Lần | 200.000đ |
| Vệ sinh máy giặt lồng ngang | Lần | 300.000đ |
| Thay dây curoa máy giặt | Cái | 150.000 – 250.000đ |
| Thay motor máy giặt | Cái | 500.000 – 1.200.000đ |
| Sửa lỗi điện tử / bo mạch | Lần | 300.000 – 700.000đ |
| Thay van cấp nước | Cái | 150.000 – 300.000đ |